thung thổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa hình, địa thế của một vùng đất: "thung thổ" chỉ hình dạng, cấu trúc của mặt đất, bao gồm các yếu tố như đồi núi, thung lũng, sông suối, v.v., trong một khu vực cụ thể.
- Địa phương, nơi chốn quen thuộc: "thung thổ" còn được dùng để chỉ một vùng đất mà ai đó đã sống lâu năm và hiểu biết rõ ràng về địa hình, đường đi lối lại.
Ví dụ sử dụng
Địa hình, địa thế:
- Thung thổ vùng núi phía Bắc rất hiểm trở. (Địa hình vùng núi phía Bắc có nhiều đồi dốc, khó đi lại.)
- Người dân bản địa thuộc rõ thung thổ từng khu rừng. (Người dân địa phương hiểu rõ địa thế của từng khu rừng.)
Nơi chốn quen thuộc:
- Ở lâu nên rất thuộc thung thổ. (Sống lâu ở một nơi nên hiểu rõ địa hình và đường sá ở đó.)
- Anh ấy dẫn chúng tôi đi theo thung thổ đã quen. (Anh ấy dẫn chúng tôi đi theo con đường mà anh ấy biết rõ địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc thung thổ": hiểu rõ địa hình, địa thế của một vùng.
- Người thợ săn thuộc thung thổ núi rừng này như lòng bàn tay. (Người thợ săn hiểu rõ địa hình núi rừng này rất chi tiết.)
"thung thổ hiểm trở": địa hình khó khăn, nguy hiểm.
- Đoàn thám hiểm phải vượt qua thung thổ hiểm trở để đến được hang động. (Đoàn thám hiểm phải đi qua địa hình khó khăn để tới hang động.)
Biến thể và từ gần giống
Thung (dan từ): vùng đất trũng, thung lũng.
- Thung lũng là nơi đất đai màu mỡ. (Vùng đất trũng là nơi đất đai tốt cho trồng trọt.)
Địa thế (dan từ): hình thế, cấu trúc của một khu vực.
- Địa thế đồi núi thuận lợi cho việc xây dựng đồn lũy. (Hình thế đồi núi có lợi cho việc xây dựng phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Địa hình: hình dạng, cấu trúc của mặt đất.
- Địa thế: hình thế của một vùng đất.
- Nơi chốn: địa điểm, vùng đất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Thuộc thung thổ như lòng bàn tay: hiểu rất rõ về địa hình và đường đi của một vùng.
- Người dân nơi đây thuộc thung thổ như lòng bàn tay, nên họ dễ dàng tìm đường trong rừng. (Người dân ở đó hiểu rõ địa hình đến mức có thể tìm đường dễ dàng trong rừng.)